Cụm động từ thường gặp trong đề thi THPT và cách ghi nhớ
Cụm động từ thường xuất hiện trong câu hoàn thành, đọc điền, tìm từ đồng nghĩa và đọc hiểu. Nghĩa của cả cụm có thể khác xa động từ gốc nên cách hiệu quả là học theo chủ đề, ngữ cảnh và vị trí tân ngữ.
Cụm động từ là gì?
Cụm động từ, hay phrasal verb, được tạo bởi một động từ kết hợp với trạng từ hoặc giới từ. Sự kết hợp này tạo ra nghĩa mới:
- give up: từ bỏ
- look after: chăm sóc
- carry out: tiến hành
- put up with: chịu đựng
Một động từ kết hợp với các tiểu từ sẽ tạo nghĩa khác nhau. “Take off” có thể là cởi đồ hoặc cất cánh; “take after” nghĩa là giống người thân. Vì vậy, hãy học cả cụm như một đơn vị trong ngữ pháp và từ vựng ôn thi THPT.
Phân loại cụm động từ theo cấu trúc
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Không có tân ngữ | Cụm kết thúc sau tiểu từ | The car broke down. |
| Có tân ngữ, không tách | Tân ngữ luôn đứng sau cả cụm | She looks after her brother. |
| Có tân ngữ, có thể tách | Danh từ có thể đứng giữa hoặc sau cụm | Turn off the light/Turn the light off. |
| Ba thành phần | Verb + particle + preposition, thường không tách | I cannot put up with the noise. |
Với cụm có thể tách, nếu tân ngữ là đại từ thì đại từ phải đứng giữa:
- Turn the computer off.
- Turn it off.
- Không viết: Turn off it.
Ngược lại, các cụm không tách như look after, run into hoặc deal with phải giữ nguyên trật tự: She looks after them.
Cụm động từ về học tập và công việc
| Cụm động từ | Nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| carry out | tiến hành | carry out research |
| hand in | nộp | hand in an assignment |
| hand out | phát tài liệu | hand out worksheets |
| look up | tra cứu | look up a word |
| find out | tìm ra, phát hiện | find out the cause |
| go over | ôn lại, xem kỹ | go over the lesson |
| keep up with | theo kịp | keep up with the class |
| fall behind | tụt lại phía sau | fall behind in maths |
| catch up with | bắt kịp | catch up with classmates |
| point out | chỉ ra | point out a mistake |
“Carry out” gần nghĩa với conduct, “find out” gần nghĩa với discover và “point out” gần nghĩa với indicate.
Cụm động từ về giao tiếp và quan hệ
| Cụm động từ | Nghĩa |
|---|---|
| get along/on with | hòa hợp với |
| look up to | kính trọng, ngưỡng mộ |
| look down on | coi thường |
| take after | giống người thân |
| bring up | nuôi dưỡng; đề cập |
| make up | làm hòa; bịa ra; trang điểm |
| break up | chia tay; tan rã |
| run into | tình cờ gặp; gặp vấn đề |
| get in touch with | liên lạc với |
| stand up for | bảo vệ, bênh vực |
“She takes after her mother” nói về sự giống nhau; “He made up an excuse” dùng make up với nghĩa bịa ra. Ngữ cảnh quyết định nghĩa phù hợp.
Cụm động từ về thay đổi và giải quyết vấn đề
| Cụm động từ | Nghĩa |
|---|---|
| deal with | giải quyết; đối phó |
| cut down on | cắt giảm |
| get rid of | loại bỏ |
| give up | từ bỏ |
| put off | trì hoãn |
| call off | hủy bỏ |
| set up | thành lập; thiết lập |
| turn down | từ chối; vặn nhỏ |
| come up with | nghĩ ra |
| go through | trải qua; kiểm tra kỹ |
- The team came up with a practical solution.
- The meeting was called off because of the storm.
- We should cut down on plastic waste.
Đề có thể đặt turn down, turn up, turn on, turn off trong cùng nhóm đáp án. Hãy xác định nghĩa cần điền trước khi chọn tiểu từ.
Người học có thể kết hợp danh sách này với phần phrasal verb trong công thức Tiếng Anh lớp 12 để ôn theo từng đơn vị bài học.
Xem thêm: Tài liệu ôn thi THPT môn Tiếng Anh theo từng chuyên đề
Cụm động từ về hoạt động hằng ngày và di chuyển
| Cụm động từ | Nghĩa |
|---|---|
| get up | thức dậy, ra khỏi giường |
| wake up | tỉnh giấc; đánh thức |
| put on | mặc, đeo |
| take off | cởi; cất cánh |
| pick up | nhặt; đón; học được |
| set off | khởi hành; kích hoạt |
| get on/off | lên/xuống phương tiện công cộng |
| get in/out of | vào/ra ô tô, taxi |
| run out of | hết, cạn |
| come back | quay trở lại |
Phân biệt “get on a bus/train/plane” với “get in a car/taxi”. “Run out of” cần tân ngữ: We ran out of water.
Những cụm động từ dễ nhầm trong đề thi
Look
- look for: tìm kiếm
- look after: chăm sóc
- look into: điều tra, xem xét
- look over: kiểm tra nhanh
- look up: tra cứu; cải thiện
- look up to: ngưỡng mộ
- look down on: coi thường
- look forward to: mong chờ
Sau look forward to phải dùng danh từ hoặc V-ing vì “to” là giới từ: I look forward to meeting you.
Take
- take after: giống người thân
- take on: đảm nhận; tuyển dụng
- take over: tiếp quản
- take up: bắt đầu sở thích; chiếm thời gian
- take off: cởi; cất cánh; trở nên thành công nhanh
Put
- put off: trì hoãn
- put out: dập tắt
- put on: mặc; tổ chức; tăng cân
- put away: cất đi
- put up with: chịu đựng
Come
- come across: tình cờ gặp hoặc tìm thấy
- come up with: nghĩ ra
- come down with: mắc bệnh
- come into: thừa kế
- come about: xảy ra
Cách đoán nghĩa cụm động từ trong ngữ cảnh
Xác định chủ đề và tân ngữ. “Put out a fire” là dập lửa, còn “put off a meeting” là hoãn cuộc họp. Sau đó kiểm tra sắc thái và quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Nếu chưa biết cụm từ, thử thay bằng động từ đơn gần nghĩa. “Carried out an experiment” có thể thay bằng “conducted”. Câu xung quanh cũng cung cấp dấu hiệu suy luận.
Cách học cụm động từ hiệu quả
- Học theo động từ gốc như look, take, put hoặc theo chủ đề.
- Ghi cả cụm, nghĩa và một câu ví dụ; không học riêng tiểu từ.
- Nhóm các từ trái nghĩa: put on – take off; turn on – turn off.
- Ôn theo chu kỳ và dùng cụm từ trong đoạn văn ngắn.
- Ghi lại cụm động từ mới sau mỗi đề luyện.
Mỗi mục nên ghi khả năng tách, tân ngữ và nghĩa phổ biến, chẳng hạn “turn something down: từ chối hoặc vặn nhỏ”.
Lỗi thường gặp
- Dịch từng từ: Nghĩa của cụm có thể khác hoàn toàn động từ gốc.
- Đặt sai đại từ: Với cụm tách được, phải viết turn it off, không viết turn off it.
- Tách cụm không được phép: Không tách look after hoặc put up with.
- Nhầm cụm gần hình thức: Look for là tìm kiếm; look after là chăm sóc.
- Quên dạng động từ sau giới từ: Look forward to đi với V-ing.
- Chỉ học một nghĩa: Take off, make up hoặc pick up có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh.
- Bỏ qua sắc thái câu: Đáp án đúng phải phù hợp cả ngữ pháp lẫn nghĩa.
Chiến lược làm câu hỏi phrasal verb
Đọc câu trước khi xem đáp án, xác định nghĩa và tân ngữ. Loại cụm sai cấu trúc hoặc ngữ cảnh; nếu còn hai phương án, thay từng cụm vào câu để kiểm tra sắc thái.
Kết luận
Không nên dịch riêng động từ và giới từ. Hãy học theo nhóm, kèm ví dụ, khả năng tách và từ đồng nghĩa rồi áp dụng trong câu hoàn thành, đọc điền và đọc hiểu.
Giữ chỉ tiêu sớm
Nhận ngay học bổng lên tới 70% học phí
Câu hỏi thường gặp
Cụm động từ có thể tách là gì?
Đó là cụm cho phép tân ngữ đứng giữa động từ và tiểu từ. Nếu tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng giữa, chẳng hạn turn it off.
Làm thế nào biết cụm động từ có tách được không?
Bạn nên tra từ điển và ghi cấu trúc cùng ví dụ. Không thể suy đoán chính xác khả năng tách chỉ dựa vào nghĩa.
Look forward to đi với V-ing hay to V?
Đi với V-ing vì “to” trong cấu trúc này là giới từ: look forward to meeting, không phải look forward to meet.
Nên học bao nhiêu cụm động từ mỗi ngày?
Khoảng 5–10 cụm kèm câu ví dụ là mức phù hợp với nhiều học sinh. Điều quan trọng là ôn lặp lại và sử dụng trong ngữ cảnh.
Tin tức mới nhất
Nhập học liền tay
