Mệnh đề quan hệ: Cách dùng đại từ và rút gọn chính xác
Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin cho danh từ mà không phải tách thành nhiều câu. Người học cần chọn đúng who, whom, which, that, whose, đồng thời xác định khi nào được lược bỏ hoặc rút gọn.
Mệnh đề quan hệ là gì?
Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ đứng sau danh từ hoặc đại từ để giải thích đối tượng đó. Danh từ được bổ nghĩa gọi là tiền ngữ.
- The student who won the competition is my classmate.
- The laptop that I bought yesterday works well.
Trong câu đầu, “who won the competition” bổ nghĩa cho “the student”. Đây là một phần quan trọng của ngữ pháp Tiếng Anh ôn thi THPT.
Bảng cách dùng đại từ và trạng từ quan hệ
| Từ quan hệ | Tiền ngữ | Vai trò trong mệnh đề | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| who | Người | Chủ ngữ hoặc tân ngữ | The girl who called me is Lan. |
| whom | Người | Tân ngữ, văn phong trang trọng | The man whom we met was friendly. |
| which | Vật, sự việc | Chủ ngữ hoặc tân ngữ | The book which is on the desk is mine. |
| that | Người hoặc vật | Chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề xác định | The file that you sent is useful. |
| whose | Người hoặc vật | Chỉ sở hữu | The student whose laptop was lost reported it. |
| where | Nơi chốn | Trạng ngữ nơi chốn | This is the room where we study. |
| when | Thời gian | Trạng ngữ thời gian | I remember the day when we met. |
| why | Lý do | Trạng ngữ lý do, sau “reason” | Tell me the reason why you left. |
Cách dùng who và whom
“Who” thường thay cho danh từ chỉ người và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ:
- The teacher who teaches us English is very patient.
Sau “who” là động từ “teaches” nên who làm chủ ngữ. “Whom” thay cho người nhưng làm tân ngữ:
- The teacher whom we invited attended the event.
Sau “whom” đã có chủ ngữ “we”, nên whom là tân ngữ. Trong giao tiếp, who thường thay whom, nhưng sau giới từ đặt đầu mệnh đề phải dùng whom:
- The colleague to whom I spoke was helpful.
Đưa giới từ về cuối sẽ tự nhiên hơn: The colleague who I spoke to was helpful.
Cách dùng which và that
“Which” thay cho vật hoặc sự việc, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ:
- The program which processes the data is fast.
- The program which we installed is fast.
“That” có thể thay who, whom hoặc which trong mệnh đề xác định, thường được ưu tiên sau:
- Đại từ bất định: everything, something, anything, nothing.
- Tính từ so sánh nhất hoặc số thứ tự.
- Tiền ngữ gồm cả người và vật.
- Các từ all, only, very hoặc the same trong nhiều cấu trúc.
Ví dụ: This is the best solution that we have found. Không dùng “that” sau dấu phẩy hoặc giới từ.
Cách dùng whose, where, when và why
“Whose” đứng trước danh từ, chỉ sở hữu và dùng được cho cả người lẫn vật:
- I met a designer whose portfolio was impressive.
- We visited a company whose products are sold worldwide.
Where, when và why là trạng từ quan hệ, có thể đổi thành giới từ + which:
- the office where I work = the office in which I work
- the day when we met = the day on which we met
- the reason why he resigned = the reason for which he resigned
Không dùng “where” chỉ vì tiền ngữ là địa điểm. Trong “The city which I visited”, động từ visit cần tân ngữ nên phải dùng which/that.
Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
| Tiêu chí | Mệnh đề xác định | Mệnh đề không xác định |
|---|---|---|
| Chức năng | Xác định rõ người hoặc vật được nói đến | Bổ sung thông tin thêm |
| Dấu phẩy | Không dùng | Có dấu phẩy ngăn cách |
| Dùng “that” | Có thể | Không dùng |
| Lược bỏ đại từ làm tân ngữ | Có thể | Không được |
| Bỏ mệnh đề | Có thể làm câu thiếu nghĩa cần thiết | Câu chính vẫn xác định được đối tượng |
- Students who submit the assignment early will receive feedback. Chỉ những sinh viên nộp sớm nhận phản hồi.
- Minh, who submitted the assignment early, received feedback. “Minh” đã được xác định; phần giữa hai dấu phẩy chỉ bổ sung thông tin.
Dấu phẩy có thể thay đổi nghĩa. Học sinh nên đối chiếu thêm với công thức Tiếng Anh lớp 12 để nhận diện cấu trúc trong câu dài.
Xem thêm: Cấu trúc đề thi THPT môn Tiếng Anh và các dạng ngữ pháp
Khi nào được lược bỏ đại từ quan hệ?
Có thể bỏ who, whom, which hoặc that khi từ này làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định:
- The book that I borrowed is interesting.
- The book I borrowed is interesting.
Sau đại từ đã có chủ ngữ “I”, vì vậy “that” là tân ngữ và có thể bỏ. Không được bỏ đại từ làm chủ ngữ:
- The book which belongs to Lan is interesting.
Không thể viết “The book belongs to Lan is interesting” vì mệnh đề sẽ thiếu chủ ngữ. Đại từ cũng không được bỏ trong mệnh đề không xác định hoặc sau giới từ.
Cách rút gọn mệnh đề quan hệ
Chỉ rút gọn khi đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ và việc rút gọn không làm thay đổi nghĩa.
Rút gọn bằng V-ing
Dùng V-ing khi mệnh đề mang nghĩa chủ động:
- The students who are waiting outside are new.
- The students waiting outside are new.
Bỏ đại từ quan hệ và “be”. Nếu không có “be”, đưa động từ chính về V-ing: The man who lives next door → The man living next door.
Rút gọn bằng V3/ed
Dùng V3/ed khi mệnh đề mang nghĩa bị động:
- The documents which were submitted yesterday are being reviewed.
- The documents submitted yesterday are being reviewed.
“Documents” nhận hành động submit nên dùng submitted, không dùng submitting.
Rút gọn bằng to V
To-infinitive thường dùng sau số thứ tự, so sánh nhất, next, last, only hoặc để diễn tả nhiệm vụ:
- Lan was the first student who finished the test.
- Lan was the first student to finish the test.
- I have several emails that I must answer.
- I have several emails to answer.
Nếu mang nghĩa bị động, có thể dùng “to be + V3/ed”: The final document to be signed is on the desk.

Rút gọn mệnh đề quan hệ: V-ing, V3/ed và to V
Mệnh đề quan hệ với giới từ và lượng từ
Trong văn phong trang trọng, giới từ có thể đứng trước whom hoặc which:
- The project on which we are working is complex.
- The manager with whom I discussed the issue agreed.
Không đặt giới từ trước “that”. Ta không viết “the project on that…”. Với lượng từ, dùng cấu trúc some/many/most/all/both/none + of + whom/which:
- The team has ten members, most of whom are students.
- She downloaded five files, two of which were corrupted.
Các cấu trúc này thường cần dấu phẩy.
Các lỗi thường gặp
- Nhầm who và which: Who chỉ người; which chỉ vật hoặc sự việc.
- Dùng where thay tân ngữ: “The city which I visited”, không phải “the city where I visited”.
- Dùng that sau dấu phẩy: Mệnh đề không xác định phải dùng who, whom hoặc which.
- Bỏ đại từ làm chủ ngữ: Không được lược bỏ nếu phía sau đại từ là động từ.
- Nhầm whose với who’s: Whose chỉ sở hữu; who’s là viết tắt của who is hoặc who has.
- Rút gọn sai thể: Danh từ thực hiện hành động dùng V-ing; nhận hành động dùng V3/ed.
- Để hai chủ ngữ sau khi rút gọn: Không viết “The student he standing outside”.
- Dùng giới từ trước that: Sau giới từ đặt đầu mệnh đề chỉ dùng whom hoặc which.
Cách làm nhanh bài tập mệnh đề quan hệ
Xác định tiền ngữ là người, vật, nơi chốn hay thời gian; sau đó kiểm tra vị trí trống cần chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu hay trạng ngữ. Với bài rút gọn, xác định quan hệ chủ động hoặc bị động và kiểm tra số thứ tự, so sánh nhất hay “the only” để cân nhắc to V.
Kết luận
Muốn làm tốt mệnh đề quan hệ, bạn cần trả lời ba câu hỏi: tiền ngữ là gì, từ quan hệ giữ vai trò nào và mệnh đề mang nghĩa chủ động hay bị động. Khi đã phân tích đúng, việc chọn who, whom, which, that, whose cũng như rút gọn bằng V-ing, V3/ed hoặc to V sẽ trở nên rõ ràng.
Giữ chỉ tiêu sớm
Nhận ngay học bổng lên tới 70% học phí
Câu hỏi thường gặp
Khi nào có thể bỏ đại từ quan hệ?
Có thể bỏ khi đại từ làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định. Không bỏ khi đại từ làm chủ ngữ, nằm trong mệnh đề không xác định hoặc đứng sau giới từ.
Mệnh đề không xác định có dùng that không?
Không. Mệnh đề không xác định được ngăn cách bằng dấu phẩy và dùng who, whom, which hoặc whose tùy vai trò.
Khi nào rút gọn bằng V-ing và V3/ed?
Dùng V-ing khi tiền ngữ thực hiện hành động; dùng V3/ed khi tiền ngữ nhận tác động của hành động.
Who và whom khác nhau thế nào?
Who thường làm chủ ngữ; whom làm tân ngữ và phổ biến trong văn phong trang trọng, đặc biệt sau giới từ.
Tin tức mới nhất
Nhập học liền tay
