Câu so sánh: So sánh hơn, nhất và kép trong Tiếng Anh
Câu so sánh dùng để đối chiếu đặc điểm hoặc mức độ giữa các đối tượng. Người học dễ nhầm tính từ ngắn với tính từ dài, quên “than”, dùng sai “the” hoặc kết hợp hai dạng trong cùng câu. Nắm dấu hiệu nhận biết sẽ giúp bạn xử lý cả so sánh bằng, hơn, nhất và kép.
Tổng quan các dạng câu so sánh
Ba cấp độ cơ bản gồm:
- So sánh bằng: Hai đối tượng có mức độ tương đương.
- So sánh hơn: Một đối tượng có đặc điểm nổi bật hơn đối tượng khác.
- So sánh nhất: Một đối tượng có mức độ cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhóm.
Ngoài ra còn có so sánh kép và tăng tiến. Đây là phần quan trọng trong ngữ pháp Tiếng Anh ôn thi THPT.
Bảng công thức câu so sánh cần nhớ
| Dạng so sánh | Công thức cơ bản | Ví dụ |
|---|---|---|
| So sánh bằng với tính từ/trạng từ | S + V + as + adj/adv + as + O | Lan is as careful as Mai. |
| So sánh bằng với danh từ | S + V + as many/much + N + as + O | He has as many books as I do. |
| So sánh hơn – từ ngắn | S + V + adj/adv-er + than + O | This road is wider than that one. |
| So sánh hơn – từ dài | S + V + more + adj/adv + than + O | This lesson is more useful than the last one. |
| So sánh kém hơn | S + V + less + adj/adv + than + O | The second task is less difficult than the first. |
| So sánh nhất – từ ngắn | S + V + the + adj/adv-est + N/in/of… | Nam is the tallest student in the class. |
| So sánh nhất – từ dài | S + V + the most + adj/adv + N/in/of… | It is the most interesting book here. |
| So sánh thấp nhất | S + V + the least + adj/adv | This is the least expensive option. |
| So sánh tăng tiến | adj-er and adj-er / more and more + adj | The weather is getting colder and colder. |
| So sánh kép | The + comparative + S + V, the + comparative + S + V | The harder you work, the better you become. |
So sánh bằng với as…as
Công thức phổ biến nhất là:
S + V + as + adjective/adverb + as + danh từ hoặc đại từ
- This exercise is as easy as the previous one.
- Minh runs as quickly as his brother.
Trong câu phủ định, “not as…as” hoặc “not so…as” diễn tả không bằng:
- This laptop is not as light as that one.
- The test was not so difficult as we expected.
Với danh từ đếm được số nhiều dùng “as many + N + as”; danh từ không đếm được dùng “as much + N + as”:
- She completed as many tasks as her teammate.
- We do not have as much time as they do.
Twice/three times/half as…as diễn tả số lần hoặc tỷ lệ:
- This screen is twice as large as the old one.
- The new device is half as heavy as the previous model.
So sánh hơn: Tính từ ngắn và tính từ dài
Tính từ hoặc trạng từ ngắn
Từ một âm tiết thường thêm -er. Một số từ hai âm tiết kết thúc bằng -y, -ow, -er hoặc -le cũng dùng dạng này.
- small → smaller
- fast → faster
- happy → happier
- narrow → narrower
Quy tắc chính tả:
- Từ kết thúc bằng “e” chỉ thêm “r”: large → larger.
- Phụ âm + y đổi y thành i rồi thêm er: easy → easier.
- Một nguyên âm kẹp giữa hai phụ âm có thể gấp đôi phụ âm cuối: big → bigger, hot → hotter.
Tính từ hoặc trạng từ dài
Từ dài thường dùng more + adjective/adverb + than:
- This method is more effective than the old one.
- She explained the problem more clearly than I did.
Không dùng đồng thời “more” và “-er”: “more easier” và “more faster” đều sai.
Các dạng so sánh bất quy tắc
| Dạng gốc | So sánh hơn | So sánh nhất | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| good/well | better | best | Tốt/giỏi |
| bad/badly | worse | worst | Tệ |
| many/much | more | most | Nhiều |
| little | less | least | Ít về số lượng |
| far | farther/further | farthest/furthest | Xa; further còn mang nghĩa thêm nữa |
| old | older/elder | oldest/eldest | Elder/eldest thường nói về quan hệ gia đình |
Có thể nói “the eldest daughter” nhưng phải dùng “older than me”, không dùng “elder than”.
Từ bổ nghĩa cho so sánh hơn
Dùng much, far, a lot để chỉ chênh lệch lớn; a little, a bit, slightly để chỉ chênh lệch nhỏ:
- The new version is much faster than the old one.
- This bag is slightly more expensive than that bag.
Không viết “very better”; hãy dùng “much better” hoặc “far better”. Người học có thể hệ thống thêm qua công thức Tiếng Anh lớp 12.
Xem thêm: Cấu trúc đề thi THPT môn Tiếng Anh và các dạng ngữ pháp
So sánh nhất: Cách dùng và dấu hiệu nhận biết
Tính từ ngắn thêm -est; tính từ dài dùng the most. Dạng này thường có “the” và phạm vi như in the class, of the three hoặc I have ever seen.
- Everest is the highest mountain in the world.
- This is the most practical solution of the three.
- It is the best film I have ever watched.
Quy tắc chính tả tương tự so sánh hơn: large → largest, happy → happiest, big → biggest. “The most tallest” là sai.
Khi đã có tính từ sở hữu, không thêm “the”: She is my best friend.
Một cấu trúc quan trọng là one of the + superlative + danh từ số nhiều:
- Hanoi is one of the largest cities in Vietnam.
Danh từ sau “one of the” phải ở số nhiều.
So sánh kép và so sánh tăng tiến
Càng ngày càng
Dùng dạng so sánh hơn lặp lại để diễn tả sự thay đổi tăng dần hoặc giảm dần:
- short adjective: adj-er and adj-er
- long adjective: more and more + adjective
- decreasing trend: less and less + adjective
Ví dụ:
- The days are getting longer and longer.
- Technology is becoming more and more important.
- The process is becoming less and less complicated.
Càng…càng…
Công thức:
The + comparative + S + V, the + comparative + S + V
- The more you practise, the more confident you become.
- The earlier we leave, the sooner we will arrive.
- The less you sleep, the more tired you feel.
“The” là thành phần cố định của cấu trúc so sánh kép.

Các cấu trúc so sánh trong Tiếng Anh
Một số cấu trúc so sánh đặc biệt
- Your answer is the same as mine.
- This design is different from the original one.
Không dùng “the same like”; “the same” đi với “as”, còn “different” thường đi với “from”.
Với số lượng, dùng more/fewer cho danh từ đếm được số nhiều và more/less cho danh từ không đếm được:
- Our team completed more projects and made fewer mistakes.
- This method requires less time.
Chuyển đổi câu so sánh thường gặp
Các cấu trúc sau có thể diễn đạt cùng một ý:
- Lan is taller than Mai. → Mai is not as tall as Lan.
- No student in the class is taller than Nam. → Nam is the tallest student in the class.
- This is the most useful app I have used. → I have never used a more useful app than this one.
Khi chuyển đổi, cần giữ nguyên nghĩa, đổi đúng chủ ngữ và kiểm tra phủ định.
Lỗi thường gặp khi dùng câu so sánh
- Dùng hai dấu hiệu so sánh: Không viết “more easier” hoặc “the most fastest”.
- Quên than: So sánh hơn giữa hai đối tượng thường cần “than”.
- Nhầm then với than: “Than” dùng để so sánh; “then” mang nghĩa sau đó.
- Thiếu the ở so sánh nhất: Viết “the most useful”, trừ một số cấu trúc sở hữu như “my best friend”.
- Dùng sai danh từ sau one of the: Phải dùng danh từ số nhiều.
- Nhầm fewer và less: Fewer đi với danh từ đếm được; less đi với danh từ không đếm được.
- Dùng very trước so sánh hơn: Dùng much, far, a lot hoặc slightly.
- Chia sai tính từ bất quy tắc: good → better → best, không phải gooder → goodest.
Cách làm nhanh bài tập câu so sánh
Tìm dấu hiệu như than, as…as, in/of, ever hoặc “the…, the…”. Sau đó xác định tính từ ngắn, dài hay bất quy tắc và kiểm tra số lượng đối tượng.
Kết luận
Muốn làm tốt câu so sánh, cần nhận diện đúng cấp độ, quy tắc của tính từ hoặc trạng từ và quan hệ giữa các đối tượng. Nắm chắc as…as, -er/more, -est/most và so sánh kép sẽ giúp xử lý nhanh bài tập.
Giữ chỉ tiêu sớm
Nhận ngay học bổng lên tới 70% học phí
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng more thay vì thêm -er?
More thường dùng với tính từ hoặc trạng từ dài. Từ ngắn thường thêm -er, nhưng cần ghi nhớ các trường hợp bất quy tắc và một số từ hai âm tiết.
So sánh nhất có luôn cần the không?
Thông thường có. Tuy nhiên, không dùng “the” khi trước dạng so sánh nhất đã có tính từ sở hữu, chẳng hạn “my best friend”.
Có thể dùng very trước so sánh hơn không?
Không nên. Hãy dùng much, far, a lot, a little hoặc slightly để bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn.
Công thức so sánh kép là gì?
Cấu trúc phổ biến là “The + comparative + S + V, the + comparative + S + V”, mang nghĩa “càng…càng…”.
Tin tức mới nhất
Nhập học liền tay
