Câu tường thuật: Quy tắc lùi thì và đổi từ dễ nhớ
Câu tường thuật thường xuất hiện trong bài chọn đáp án, tìm lỗi sai và viết lại câu. Người học phải xử lý đồng thời thì, đại từ, trạng từ và trật tự câu. Hiểu góc nhìn của người kể sẽ giúp bạn chuyển câu chính xác thay vì học thuộc máy móc.
Câu tường thuật là gì?
Câu trực tiếp nhắc nguyên văn lời nói trong dấu ngoặc kép. Câu tường thuật thuật lại ý mà không giữ nguyên hình thức ban đầu.
- Trực tiếp: Lan said, “I am studying English now.”
- Tường thuật: Lan said that she was studying English then.
Trong ví dụ, “I” đổi thành “she”, “am studying” lùi về “was studying” và “now” thành “then”. Đây là ba thay đổi cốt lõi trong ngữ pháp Tiếng Anh ôn thi THPT.
Công thức câu tường thuật cơ bản
Với câu kể, hai động từ thường dùng nhất là say và tell:
- S + said + (that) + mệnh đề
- S + said to + O, “…” → S + told + O + (that) + mệnh đề
Ví dụ:
- Nam said, “I need more time.” → Nam said that he needed more time.
- Nam said to me, “I need more time.” → Nam told me that he needed more time.
“Say” không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người. Ta dùng “said to me” hoặc “told me”, không dùng “said me”. “That” có thể được lược bỏ.
Bảng quy tắc lùi thì trong câu tường thuật
Khi động từ tường thuật ở quá khứ như said, told hoặc asked, động từ trong lời nói thường lùi một bậc.
| Thì hoặc động từ trong câu trực tiếp | Dạng thường dùng trong câu tường thuật | Ví dụ rút gọn |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | work → worked |
| Hiện tại tiếp diễn | Quá khứ tiếp diễn | is working → was working |
| Hiện tại hoàn thành | Quá khứ hoàn thành | has worked → had worked |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | has been working → had been working |
| Quá khứ đơn | Quá khứ hoàn thành | worked → had worked |
| Quá khứ tiếp diễn | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | was working → had been working |
| Quá khứ hoàn thành | Giữ nguyên | had worked → had worked |
| will | would | will work → would work |
| can | could | can work → could work |
| may | might | may work → might work |
| must | had to | must finish → had to finish |
Ví dụ: “I have completed the report,” Mai said. → Mai said that she had completed the report.
“Must” có thể được giữ khi diễn tả quy định vẫn còn hiệu lực hoặc sự suy đoán chắc chắn; không phải lúc nào cũng đổi thành “had to”.
Khi nào không cần lùi thì?
Không lùi thì khi động từ tường thuật ở hiện tại hoặc tương lai:
- He says, “I am busy.” → He says that he is busy.
Nếu lời nói diễn tả chân lý, sự thật khoa học hoặc điều vẫn đúng tại thời điểm thuật lại, thì hiện tại có thể được giữ nguyên:
- The teacher said, “Water boils at 100°C.” → The teacher said that water boils at 100°C.
Quá khứ hoàn thành thường không lùi thêm. Trong bài tập có “said/told” ở quá khứ, hãy lùi thì trừ khi câu thể hiện rõ ngoại lệ.
Người học có thể ôn song song câu tường thuật và câu bị động theo từng thì để củng cố khả năng nhận diện thì trước khi biến đổi cấu trúc.
Xem thêm: Tài liệu ôn thi THPT môn Tiếng Anh theo từng chuyên đề
Quy tắc đổi đại từ trong câu tường thuật
Đại từ phụ thuộc vào người nói, người nghe và đối tượng được nhắc tới. Hãy xác định: Ai nói, nói với ai và nói về ai?
| Nhóm từ | Cách đổi theo góc nhìn |
|---|---|
| Đại từ làm chủ ngữ | I → he/she; we → they khi phù hợp |
| Đại từ làm tân ngữ | me → him/her; us → them khi phù hợp |
| Tính từ sở hữu | my → his/her; our → their khi phù hợp |
| Đại từ sở hữu | mine → his/hers; ours → theirs khi phù hợp |
| Đại từ phản thân | myself → himself/herself; ourselves → themselves |
Ví dụ: Hoa said to Minh, “I will send you my notes.” → Hoa told Minh that she would send him her notes.
Không đổi “you” máy móc. Trong ví dụ trên, “you” chỉ Minh nên đổi thành “him”; nếu chỉ nhiều người có thể đổi thành “them”.
Bảng đổi từ chỉ thời gian và nơi chốn
Khi thời điểm hoặc vị trí thuật lại khác với lúc nói, các từ chỉ thời gian và nơi chốn thường thay đổi như sau:
| Câu trực tiếp | Câu tường thuật |
|---|---|
| now | then / at that time |
| today | that day |
| tonight | that night |
| yesterday | the day before / the previous day |
| tomorrow | the next day / the following day |
| last week/month/year | the previous week/month/year |
| next week/month/year | the following week/month/year |
| ago | before |
| here | there |
| this | that |
| these | those |
Ví dụ: He said, “I met her here yesterday.” → He said that he had met her there the day before.
Nếu bối cảnh không đổi, “here” hoặc “today” vẫn có thể được giữ. Trong bài tập biến đổi câu, cách đổi truyền thống thường là đáp án được mong đợi.

Câu tường thuật: Lùi thì, đổi đại từ và đổi từ chỉ thời gian
Xem thêm: Tổng hợp công thức Tiếng Anh lớp 12
Câu hỏi tường thuật
Câu hỏi Yes/No
Dùng asked + O + if/whether + S + V. Câu gián tiếp trở về trật tự khẳng định, không còn đảo trợ động từ và không dùng dấu hỏi.
- She asked me, “Do you like this course?”
- She asked me if I liked that course.
“Do” biến mất vì chỉ là trợ động từ của câu hỏi trực tiếp.
Câu hỏi có từ để hỏi
Giữ từ hỏi what, where, when, why, who hoặc how, sau đó dùng trật tự chủ ngữ trước động từ:
- He asked, “Where are you going?”
- He asked where I was going.
Không viết “where was I going” vì câu tường thuật không đảo trợ động từ.
Câu mệnh lệnh, yêu cầu và lời khuyên
Với mệnh lệnh hoặc yêu cầu, dùng told/asked + O + to V. Dạng phủ định là told/asked + O + not to V.
- The teacher said, “Open your books.” → The teacher told us to open our books.
- My mother said, “Don’t stay up late.” → My mother told me not to stay up late.
Tùy sắc thái, có thể dùng advised, warned, reminded hoặc ordered:
- “Don’t touch that wire,” he said. → He warned me not to touch that wire.
Quy trình chuyển câu tường thuật trong 5 bước
- Xác định loại câu: câu kể, câu hỏi, mệnh lệnh hay lời đề nghị.
- Chọn động từ tường thuật phù hợp: said, told, asked, advised, promised hoặc suggested.
- Kiểm tra động từ tường thuật để quyết định có lùi thì hay không.
- Đổi đại từ, tính từ sở hữu theo đúng người nói và người nghe.
- Đổi từ chỉ thời gian, nơi chốn nếu bối cảnh đã thay đổi; cuối cùng kiểm tra lại nghĩa.
Lỗi thường gặp khi làm câu tường thuật
- Dùng sai say và tell: Không viết “He said me”; hãy dùng “He told me” hoặc “He said to me”.
- Lùi thì máy móc: Chân lý và sự thật vẫn đúng có thể giữ nguyên thì.
- Không đổi góc nhìn đại từ: “I”, “you”, “my” phải được xác định theo ngữ cảnh cụ thể.
- Giữ trật tự câu hỏi: Sau asked where/if, phải dùng S + V, không đảo trợ động từ.
- Quên bỏ do/does/did: Các trợ động từ này không được giữ trong câu hỏi tường thuật.
- Giữ dấu ngoặc kép hoặc dấu hỏi: Câu gián tiếp không còn trích dẫn nguyên văn.
Cách học câu tường thuật hiệu quả
Hãy chia kiến thức thành ba bảng: lùi thì, đổi đại từ và đổi trạng từ. Khi làm bài, gạch chân động từ tường thuật rồi xác định người nói – người nghe. Nên luyện câu kể trước, sau đó đến câu hỏi và mệnh lệnh; ghi lại mỗi lỗi cùng nguyên nhân.
Kết luận
Muốn làm tốt câu tường thuật, cần xử lý đúng loại câu, thì, đại từ và bối cảnh. Lùi thì là nền tảng nhưng không tuyệt đối; nghĩa và thời điểm thuật lại mới quyết định cách chuyển phù hợp.
Giữ chỉ tiêu sớm
Nhận ngay học bổng lên tới 70% học phí
Câu hỏi thường gặp
Khi nào câu tường thuật phải lùi thì?
Thường lùi thì khi động từ tường thuật ở quá khứ như said, told hoặc asked. Nếu động từ tường thuật ở hiện tại, hoặc nội dung là chân lý và vẫn đúng, có thể không lùi.
Said và told khác nhau như thế nào?
“Said” thường không đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người: said that hoặc said to me. “Told” phải có người nghe phía sau: told me, told us hoặc told them.
Câu hỏi tường thuật có đảo trợ động từ không?
Không. Câu hỏi tường thuật dùng trật tự khẳng định S + V. Câu Yes/No thêm if hoặc whether; câu có từ hỏi giữ nguyên từ hỏi.
Từ “must” luôn đổi thành “had to” phải không?
Không. “Must” thường đổi thành “had to” khi diễn tả nghĩa vụ trong quá khứ, nhưng có thể được giữ nếu quy định vẫn còn hiệu lực hoặc câu diễn tả sự suy đoán chắc chắn.
Tin tức mới nhất
Nhập học liền tay
