Các thì trong Tiếng Anh: Công thức và dấu hiệu nhận biết
Các thì trong Tiếng Anh thể hiện thời điểm và tiến trình của hành động. Muốn chia động từ chính xác, bạn cần hiểu ba mốc hiện tại, quá khứ, tương lai và bốn cách nhìn gồm đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn. Bạn có thể kết hợp bài viết với bộ công thức Tiếng Anh lớp 12 để ôn thêm các chủ điểm khác.
Ký hiệu cần biết trước khi học 12 thì
- S: Chủ ngữ.
- V-inf: Động từ nguyên thể không “to”.
- V-s/es: Động từ thêm “s” hoặc “es”.
- V2/V-ed: Động từ ở dạng quá khứ.
- V3/V-ed: Quá khứ phân từ.
- V-ing: Động từ thêm “ing”.
Trợ động từ thay đổi theo thì và chủ ngữ; “to be” có cấu trúc riêng.
Bảng công thức 12 thì trong Tiếng Anh
| Thì | Công thức khẳng định | Dấu hiệu thường gặp |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V-s/es | always, usually, often, every day |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | now, right now, at the moment, Look! |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 | since, for, already, yet, ever, never |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has been + V-ing | since, for, all day, how long |
| Quá khứ đơn | S + V2/V-ed | yesterday, ago, last…, in + năm quá khứ |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | at this time yesterday, while, when |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3 | before, after, by the time, already |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + had been + V-ing | for, since, before + mốc quá khứ |
| Tương lai đơn | S + will + V-inf | tomorrow, next…, soon, in the future |
| Tương lai tiếp diễn | S + will be + V-ing | at this time tomorrow, at + giờ tương lai |
| Tương lai hoàn thành | S + will have + V3 | by, by the time, before + mốc tương lai |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + will have been + V-ing | for + khoảng thời gian, by + mốc tương lai |
Từ chỉ thời gian chỉ là gợi ý. Hãy xác định hành động là thói quen, đang diễn ra, hoàn tất hay kéo dài đến một mốc.
Nhóm thì hiện tại
Hiện tại đơn – Present Simple
Hiện tại đơn có dạng S + V-s/es; phủ định và nghi vấn dùng do/does. Thì này diễn tả thói quen, sự thật, lịch trình hoặc trạng thái ổn định. Ví dụ: “She studies English every evening.” Dấu hiệu gồm always, usually, often, never và every day. Sau “does”, động từ trở về nguyên thể.
Hiện tại tiếp diễn – Present Continuous
Với công thức S + am/is/are + V-ing, thì này diễn tả hành động đang xảy ra, tình huống tạm thời hoặc kế hoạch đã sắp xếp. Ví dụ: “They are preparing for the test now.” Dấu hiệu gồm now, at the moment, Look! và Listen! Các động từ trạng thái như know, believe, need thường không dùng ở dạng tiếp diễn.
Hiện tại hoàn thành – Present Perfect
Hiện tại hoàn thành có dạng S + have/has + V3, diễn tả trải nghiệm, kết quả hiện tại hoặc hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại. Dấu hiệu gồm already, just, yet, ever, since và for. Không dùng với mốc quá khứ đã kết thúc như yesterday.
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn – Present Perfect Continuous
Với dạng S + have/has been + V-ing, thì này nhấn mạnh quá trình kéo dài đến hiện tại. Ví dụ: “She has been studying for three hours.”
Nhóm thì quá khứ
Quá khứ đơn – Past Simple
Quá khứ đơn có dạng S + V2/V-ed; phủ định và nghi vấn dùng “did”. Thì này diễn tả hành động đã kết thúc tại thời điểm xác định. Ví dụ: “We visited the museum yesterday.” Dấu hiệu gồm yesterday, ago, last week và in 2020.
Quá khứ tiếp diễn – Past Continuous
Quá khứ tiếp diễn có dạng S + was/were + V-ing, diễn tả hành động đang diễn ra tại một mốc quá khứ hoặc bị hành động khác xen vào. Ví dụ: “I was reading when the phone rang.”
Quá khứ hoàn thành – Past Perfect
Quá khứ hoàn thành có dạng S + had + V3, diễn tả hành động xảy ra trước một mốc quá khứ khác. Ví dụ: “The train had left before we arrived.”
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Past Perfect Continuous
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn có dạng S + had been + V-ing, nhấn mạnh quá trình kéo dài trước một mốc quá khứ: “They had been waiting for an hour before the bus came.”
Nhóm thì tương lai
Tương lai đơn – Future Simple
Tương lai đơn có dạng S + will + V-inf, dùng cho quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa hoặc đề nghị. Ví dụ: “I will help you.” “Be going to” thường diễn tả dự định có trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.
Tương lai tiếp diễn – Future Continuous
Tương lai tiếp diễn có dạng S + will be + V-ing, diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một mốc tương lai: “At 8 p.m. tomorrow, I will be studying.”
Tương lai hoàn thành – Future Perfect
Tương lai hoàn thành có dạng S + will have + V3, diễn tả hành động hoàn tất trước một mốc tương lai: “By Friday, we will have completed the project.”
Tương lai hoàn thành tiếp diễn – Future Perfect Continuous
Tương lai hoàn thành tiếp diễn có dạng S + will have been + V-ing, nhấn mạnh thời lượng đến một mốc tương lai: “By June, she will have been working here for five years.”

Các thì trong Tiếng Anh: Công thức và dấu hiệu
Xem thêm: Tài liệu ôn thi THPT môn Tiếng Anh theo từng chuyên đề
Cách chọn thì đúng thay vì chỉ nhìn từ khóa
Hãy thực hiện bốn bước:
- Xác định mốc hiện tại, quá khứ hay tương lai.
- Xem hành động là thói quen, đang diễn ra, hoàn tất hay kéo dài.
- Kiểm tra quan hệ trước, đồng thời hoặc xen vào.
- Chọn trợ động từ và dạng động từ.
“For three years” không luôn đi với hiện tại hoàn thành. “She has lived here for three years” kéo dài đến hiện tại; “She had lived there for three years before moving” kéo dài trước mốc quá khứ.
Tham khảo thêm phần ngữ pháp Tiếng Anh ôn thi THPT để liên hệ các thì với câu bị động, câu gián tiếp và sự hòa hợp chủ ngữ – động từ.
Những cặp thì dễ nhầm
Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Hiện tại đơn diễn tả thói quen hoặc trạng thái ổn định; hiện tại tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang xảy ra hoặc tạm thời: “He works in Hanoi” và “He is working from home this week.”
Quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành
Quá khứ đơn gắn với thời điểm đã kết thúc; hiện tại hoàn thành nhấn mạnh trải nghiệm hoặc kết quả hiện tại: “I saw that film last night” và “I have seen that film.”
Hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Hiện tại hoàn thành nhấn mạnh kết quả; hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh quá trình: “She has written three pages” và “She has been writing for two hours.”
Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn
Quá khứ đơn dùng cho hành động hoàn tất hoặc xen vào; quá khứ tiếp diễn tạo bối cảnh. Hai thì thường phối hợp với “when” và “while”.
Lỗi thường gặp khi chia thì
- Quên thêm “s/es” với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
- Dùng V2 sau “did” thay vì V-inf.
- Nhầm V2 với V3 của động từ bất quy tắc.
- Dùng hiện tại hoàn thành với mốc quá khứ đã kết thúc.
- Chỉ nhìn từ khóa mà bỏ qua ý nghĩa của câu.
- Dùng dạng tiếp diễn với động từ trạng thái không phù hợp.
- Quên “been” trong các thì hoàn thành tiếp diễn.
- Nhầm “since” chỉ mốc bắt đầu với “for” chỉ khoảng thời gian.
Xem thêm: 30 đề thi thử THPT môn Tiếng Anh để luyện chia thì
Cách học 12 thì hiệu quả
Hãy vẽ trục thời gian và đặt cùng một hành động vào nhiều mốc thay vì học 12 công thức rời rạc. Mỗi ngày, làm một nhóm bài nhỏ rồi ghi lỗi theo ba cột: sai mốc, sai ý nghĩa hành động hoặc sai dạng động từ.
Kết luận
Muốn dùng đúng thì, hãy kết hợp công thức với trục thời gian và bản chất hành động. Xác định mốc, xem hành động đơn, tiếp diễn, hoàn thành hay kéo dài rồi mới chia động từ. Luyện bằng ngữ cảnh sẽ hiệu quả hơn chỉ học từ khóa.
Giữ chỉ tiêu sớm
Nhận ngay học bổng lên tới 70% học phí
Câu hỏi thường gặp
Tiếng Anh có bao nhiêu thì cơ bản?
Tiếng Anh thường được hệ thống thành 12 thì: bốn thì hiện tại, bốn thì quá khứ và bốn thì tương lai.
Có thể chọn thì chỉ bằng dấu hiệu nhận biết không?
Không nên. Dấu hiệu thời gian chỉ mang tính gợi ý. Bạn cần đọc ngữ cảnh, xác định mốc thời gian và cách hành động diễn ra.
Since và for khác nhau thế nào?
“Since” đi với mốc bắt đầu, chẳng hạn since 2022; “for” đi với khoảng thời gian, chẳng hạn for three years.
Khi nào dùng quá khứ hoàn thành?
Dùng khi một hành động xảy ra trước hành động hoặc mốc khác trong quá khứ.
Tin tức mới nhất
Nhập học liền tay
