Tìm lỗi sai Tiếng Anh: Các nhóm lỗi thường gặp và cách xử lý
Tìm lỗi sai Tiếng Anh không đơn giản là chọn phần gạch chân “trông có vẻ lạ”. Học sinh cần hiểu cấu trúc câu rồi đối chiếu từng chi tiết với quy tắc ngữ pháp và ngữ nghĩa. Khi biết phân loại lỗi, bạn sẽ tránh được cách làm cảm tính.
Dạng bài này có thể xuất hiện trực tiếp hoặc được lồng vào câu điền từ, viết lại câu và đọc hiểu. Học sinh nên kết hợp kỹ năng nhận diện lỗi với việc theo dõi cấu trúc đề thi Tiếng Anh và các dạng kiểm tra để ôn tập hợp lý.
Quy trình tìm lỗi sai Tiếng Anh trong 4 bước
Bước 1: Đọc toàn câu và xác định ý nghĩa. Tìm mốc thời gian như yesterday, since, now hoặc next week và nhận diện quan hệ logic trong câu.
Bước 2: Tìm chủ ngữ và động từ chính. Tạm bỏ qua cụm giới từ, mệnh đề phụ và phần bổ nghĩa để nhận ra “xương sống” của câu. Cách này đặc biệt hữu ích khi câu dài.
Bước 3: Kiểm tra theo nhóm lỗi. Rà soát lần lượt động từ, hòa hợp chủ – vị, từ loại, đại từ, lượng từ, giới từ, so sánh, mệnh đề và cấu trúc song song.
Bước 4: Sửa rồi đọc lại. Câu sau khi sửa phải vừa đúng ngữ pháp, vừa hợp nghĩa.
Bảng các nhóm lỗi thường gặp
| Nhóm lỗi | Điểm cần kiểm tra | Ví dụ sai | Cách sửa |
|---|---|---|---|
| Thì động từ | Mốc thời gian, thứ tự hành động | She has met him yesterday. | She met him yesterday. |
| Hòa hợp chủ – vị | Chủ ngữ số ít hay số nhiều | Each student have a card. | Each student has a card. |
| Dạng động từ | To V, V-ing, V nguyên mẫu, V3 | He avoids to drive. | He avoids driving. |
| Từ loại | Danh từ, tính từ, trạng từ | She spoke confident. | She spoke confidently. |
| Đại từ | Ngôi, số và chức năng | Me and Lan joined. | Lan and I joined. |
| Lượng từ | Danh từ đếm được/không đếm được | much students | many students |
| Giới từ | Cụm từ đi kèm cố định | interested on science | interested in science |
| So sánh | Dạng hơn, nhất, so sánh kép | more easier | easier |
| Mệnh đề quan hệ | Từ quan hệ và danh từ trước nó | the place which I was born | the place where I was born |
| Song song | Các thành phần cùng chức năng | likes reading and to swim | likes reading and swimming |
Lỗi về thì và dạng động từ
Động từ có thể sai ở thì, thể chủ động – bị động hoặc dạng theo sau một từ khác. Cần xét trình tự hành động thay vì chỉ nhìn trạng từ. “I have seen her yesterday” sai vì yesterday chỉ thời điểm quá khứ đã kết thúc; câu đúng là “I saw her yesterday”.
Về dạng động từ, hãy nhớ: động từ khuyết thiếu đi với động từ nguyên mẫu; have/has/had đi với V3; giới từ thường đi trước danh từ hoặc V-ing. Enjoy, avoid và suggest thường theo sau bởi V-ing; decide, hope và plan thường đi với to V.
Lỗi hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
Lỗi hòa hợp thường bị che khuất bởi cụm chen giữa chủ ngữ và động từ. Trong “The list of required books is on the desk”, chủ ngữ chính là list, không phải books, nên dùng is.
Each, every, everyone, someone và nobody thường đi với động từ số ít. Các cụm as well as, together with và along with không làm thay đổi số của chủ ngữ chính. Với either…or và neither…nor, động từ thường hòa hợp với chủ ngữ đứng gần nhất.
Cần phân biệt “a number of + danh từ số nhiều” đi với động từ số nhiều và “the number of + danh từ số nhiều” đi với động từ số ít. News thường là số ít, còn police dùng với động từ số nhiều.
Lỗi từ loại và lựa chọn từ
Muốn phát hiện lỗi từ loại, hãy quan sát vị trí. Sau to be thường là tính từ khi mô tả chủ ngữ; trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác; sau mạo từ thường cần danh từ hoặc cụm danh từ. Vì vậy, “She gave a clear explanation” đúng, còn “She explained the rule clear” phải đổi clear thành clearly.
Những cặp từ gần nghĩa cũng tạo bẫy: affect thường là động từ, effect thường là danh từ; rise là nội động từ, còn raise cần tân ngữ. Nên học từ trong câu thay vì ghi nhớ nghĩa riêng lẻ.
Xem thêm: Mẹo làm bài thi trắc nghiệm Tiếng Anh dạng tìm lỗi
Lỗi đại từ, lượng từ và mạo từ
Đại từ phải thống nhất với danh từ được thay thế về số và đúng chức năng. Cần tránh câu mơ hồ như “When Nam met Minh, he was tired” nếu không rõ he chỉ ai.
Many và few dùng với danh từ đếm được số nhiều; much và little dùng với danh từ không đếm được. Fewer đi với danh từ đếm được, less thường đi với danh từ không đếm được. “The number of information” sai vì information không đếm được; có thể dùng “the amount of information”.
Mạo từ a/an dùng với danh từ đếm được số ít chưa xác định; the dùng khi đối tượng đã xác định. Học sinh có thể tham khảo công thức Tiếng Anh lớp 12 và ghi ví dụ cho từng quy tắc.

Sơ đồ kiểm tra câu trong Tiếng Anh
Lỗi giới từ và cụm từ cố định
Giới từ hiếm khi có thể dịch từng chữ từ tiếng Việt. Người học cần ghi theo cụm: interested in, responsible for, depend on, participate in, capable of. Một câu có thể đúng khung ngữ pháp nhưng vẫn sai vì giới từ không đi cùng tính từ hoặc động từ đó.
Phrasal verb phải được xem như một đơn vị nghĩa: look for là tìm kiếm, look after là chăm sóc, còn look into là điều tra.
Lỗi so sánh và cấu trúc song song
Trong so sánh, tránh dùng hai dấu hiệu cùng lúc: “more easier” phải thành “easier”, “the most fastest” phải thành “the fastest”. Sau than, hai đối tượng cần tương đồng về bản chất. Cấu trúc “one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều” cũng thường bị viết sai danh từ thành số ít.
Tính song song yêu cầu các thành phần cùng vai trò có hình thức tương ứng. “She enjoys reading, painting and to travel” sai vì hai thành phần đầu là V-ing nhưng phần cuối là to V. Câu đúng là “She enjoys reading, painting and travelling”. Quy tắc này đặc biệt quan trọng với both…and, either…or, neither…nor và not only…but also.
Xem thêm: Cách dùng nhật ký lỗi sai khi ôn thi
Lỗi mệnh đề quan hệ, câu điều kiện và bị động
Trong mệnh đề quan hệ, who thường thay cho người, which thay cho vật, whose chỉ sở hữu và where chỉ nơi chốn. Không dùng that ngay sau dấu phẩy trong mệnh đề không xác định. Động từ trong mệnh đề phải hòa hợp với danh từ mà đại từ quan hệ thay thế.
Với câu điều kiện, lỗi thường nằm ở sự phối hợp thì. Loại 1 dùng hiện tại đơn và will + V; loại 2 dùng quá khứ đơn và would + V; loại 3 dùng had + V3 và would have + V3. Không tự động thêm will vào mệnh đề if.
Ở câu bị động, kiểm tra đủ be + V3 và chọn thì cho be. “The bridge completed last year” thiếu was; câu đúng là “The bridge was completed last year”. By + tác nhân là dấu hiệu hữu ích nhưng không bắt buộc phải xuất hiện.
Những bẫy khiến học sinh chọn nhầm
Phần gạch chân dài nhất không nhất thiết là phần sai. Một từ lạ cũng không mặc nhiên sai; đó có thể là từ đúng mà bạn chưa biết. Ngược lại, từ quen thuộc vẫn có thể sai vì không hợp ngữ cảnh hoặc sai từ loại.
Đừng sửa chỉ vì câu “nghe không tự nhiên”. Hãy chỉ ra quy tắc cụ thể. Nếu có hai điểm đáng ngờ, thử sửa từng điểm rồi đọc lại để xác định lỗi phá vỡ cấu trúc hoặc ý nghĩa.
Cách luyện tìm lỗi sai hiệu quả
Mỗi lần chữa bài, hãy ghi bốn cột: câu gốc, nhóm lỗi, quy tắc và câu đã sửa. Sau một tuần, thống kê lỗi lặp lại nhiều nhất rồi luyện riêng nhóm đó.
Khi làm bài, kiểm tra chủ ngữ, động từ và mốc thời gian trước; sau đó mới xem từ loại, giới từ và nghĩa. Nếu chưa chắc sau khoảng 30–45 giây, hãy đánh dấu rồi quay lại sau.
Kết luận
Muốn làm tốt dạng tìm lỗi sai Tiếng Anh, học sinh cần chuyển từ đoán đáp án sang phân tích có hệ thống. Hãy đọc toàn câu, nhận diện chủ ngữ – động từ, kiểm tra từng nhóm lỗi rồi sửa và đọc lại. Nhật ký lỗi sai sẽ giúp bạn nhận ra phần kiến thức còn yếu.
Giữ chỉ tiêu sớm
Nhận ngay học bổng lên tới 70% học phí
Câu hỏi thường gặp
Có nên đọc cả câu trước khi xem các phần gạch chân không?
Có. Đọc toàn câu giúp xác định nghĩa, mốc thời gian và quan hệ giữa các thành phần, tránh bỏ qua lỗi hòa hợp hoặc tham chiếu.
Làm sao phân biệt lỗi ngữ pháp và lỗi từ vựng?
Lỗi ngữ pháp vi phạm cấu trúc như thì hoặc hòa hợp chủ – vị. Lỗi từ vựng xảy ra khi từ đúng dạng nhưng không đúng nghĩa hoặc cụm kết hợp.
Khi câu quá dài, nên kiểm tra phần nào trước?
Hãy tạm bỏ cụm bổ nghĩa, tìm chủ ngữ cùng động từ chính rồi kiểm tra mệnh đề phụ, từ loại và giới từ.
Làm thế nào để không lặp lại cùng một lỗi?
Hãy lập nhật ký lỗi sai, viết lại câu đúng và tự tạo thêm một ví dụ tương tự thay vì chỉ xem đáp án.
Tin tức mới nhất
Nhập học liền tay
