Công thức Tiếng Anh 12: Ngữ pháp trọng tâm
Công thức Tiếng Anh 12 gồm các thì, câu bị động, tường thuật, mệnh đề quan hệ và câu điều kiện. Học cấu trúc rời rạc dễ gây nhầm khi đề kết hợp nhiều chủ điểm. Cách ôn hiệu quả là hiểu chức năng rồi mới chọn công thức.
Ký hiệu
- S: Subject – chủ ngữ.
- O: Object – tân ngữ.
- V-inf: Động từ nguyên thể không “to”.
- V2/ed: Dạng quá khứ.
- V3/ed: Quá khứ phân từ.
- V-ing: Động từ thêm “-ing”.
- Clause: Mệnh đề có chủ ngữ và động từ.
Dùng tổng hợp công thức Anh 12 để kiểm tra sau khi học từng nhóm.
Công thức các thì trọng tâm
| Thì | Công thức khẳng định | Cách dùng chính |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V-s/es | Thói quen, sự thật, lịch trình |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | Đang diễn ra, tạm thời, kế hoạch |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 | Trải nghiệm, kết quả, kéo dài tới hiện tại |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed | Hành động đã kết thúc |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | Đang diễn ra tại mốc quá khứ |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3 | Xảy ra trước một mốc quá khứ |
| Tương lai đơn | S + will + V-inf | Dự đoán, lời hứa, quyết định tức thời |
| Tương lai hoàn thành | S + will have + V3 | Hoàn tất trước mốc tương lai |
Những cặp thì dễ nhầm
Quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành: Quá khứ đơn gắn với thời gian đã kết thúc; hiện tại hoàn thành nhấn mạnh trải nghiệm hoặc kết quả hiện tại.
Quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn: Quá khứ tiếp diễn tạo bối cảnh; quá khứ đơn diễn tả hành động xen vào.
I was studying when the phone rang.
Hiện tại hoàn thành và hoàn thành tiếp diễn: Dạng thường nhấn mạnh kết quả; dạng tiếp diễn nhấn mạnh quá trình:
- She has written three pages.
- She has been writing for two hours.
Không chọn thì chỉ bằng từ khóa; cần xét mốc thời gian.
Sự hòa hợp chủ ngữ – động từ
Động từ phải phù hợp với chủ ngữ thật, không phải danh từ đứng gần.
- Chủ ngữ số ít dùng động từ số ít: The result is important.
- Chủ ngữ số nhiều dùng động từ số nhiều: The results are important.
- Each, every, either, neither, everyone, someone thường đi với động từ số ít.
- Both, many, several, a number of đi với động từ số nhiều.
- The number of + danh từ số nhiều đi với động từ số ít.
- Với either…or / neither…nor / not only…but also, động từ thường hòa hợp với chủ ngữ gần nhất.
Danh từ không đếm được như information, advice thường dùng động từ số ít.
Xem thêm: Các thì trong Tiếng Anh: Công thức và dấu hiệu nhận biết
Câu bị động
Công thức tổng quát:
S + be + V3/ed + (by O)
Quy trình chuyển:
- Đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ mới.
- Chia “be” theo thì của câu chủ động.
- Chuyển động từ chính sang V3/ed.
- Thêm “by + tác nhân” nếu cần.
| Thì | Công thức bị động |
|---|---|
| Hiện tại đơn | am/is/are + V3 |
| Quá khứ đơn | was/were + V3 |
| Hiện tại hoàn thành | have/has been + V3 |
| Quá khứ hoàn thành | had been + V3 |
| Tương lai đơn | will be + V3 |
| Động từ khuyết thiếu | modal + be + V3 |
Ví dụ: They built the bridge in 2020. → The bridge was built in 2020.
Cấu trúc nhờ người khác làm:
S + have/get + O + V3/ed
I had my laptop repaired.
Động từ nội động không có tân ngữ thường không chuyển sang bị động.
Câu tường thuật
Câu kể
S + said (that) + clause
S + told + O + (that) + clause
Khi động từ tường thuật ở quá khứ, thì thường lùi một bậc:
- Hiện tại đơn → quá khứ đơn.
- Hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn.
- Hiện tại hoàn thành → quá khứ hoàn thành.
- Quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành.
- will → would; can → could; may → might.
Đổi đại từ và trạng từ theo góc nhìn: now → then, yesterday → the day before, tomorrow → the next day, here → there.
Câu hỏi tường thuật
- Yes/No: S + asked + O + if/whether + S + V.
- Wh-question: S + asked + O + từ hỏi + S + V.
Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự khẳng định, không đảo trợ động từ.
Mệnh lệnh, yêu cầu
S + told/asked + O + (not) to V
Không lùi khi động từ tường thuật ở hiện tại hoặc nội dung là chân lý.

4 bước biến đổi câu trực tiếp thành câu tường thuật
Xem thêm: Câu bị động: Công thức theo từng thì và cách chuyển
Câu điều kiện và câu ước
| Loại | Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Loại 0 | If + hiện tại đơn, hiện tại đơn | Sự thật, quy luật |
| Loại 1 | If + hiện tại đơn, will + V | Điều có thể xảy ra |
| Loại 2 | If + quá khứ đơn, would + V | Giả định trái hiện tại |
| Loại 3 | If + had + V3, would have + V3 | Giả định trái quá khứ |
Trong loại 2, “were” có thể dùng cho mọi chủ ngữ: If I were you…
Câu điều kiện hỗn hợp thường kết hợp điều kiện quá khứ với kết quả hiện tại:
If + had + V3, S + would + V-inf
Câu ước:
- Ước ở hiện tại: S + wish(es) + S + V2/were.
- Ước ở quá khứ: S + wish(es) + S + had + V3.
- Mong thay đổi tương lai: S + wish(es) + S + would + V.
Unless mang nghĩa “nếu không”; không dùng unless…not.
Mệnh đề quan hệ
- Who: Chỉ người, làm chủ ngữ.
- Whom: Chỉ người, làm tân ngữ.
- Which: Chỉ vật hoặc sự việc.
- That: Chỉ người hoặc vật trong mệnh đề xác định.
- Whose: Chỉ sở hữu.
- Where, when, why: Chỉ nơi chốn, thời gian, lý do.
Mệnh đề không xác định có dấu phẩy, không dùng “that” hoặc lược đại từ.
Rút gọn:
- Dùng V-ing khi tiền ngữ thực hiện hành động.
- Dùng V3/ed khi tiền ngữ nhận hành động.
- Dùng to V sau số thứ tự, so sánh nhất, the only, the last.
Ví dụ:
- The students waiting outside are new.
- The documents submitted yesterday are being reviewed.
Câu so sánh
So sánh bằng
S + be/V + as + adjective/adverb + as…
So sánh hơn
Tính từ ngắn + er + than
more + tính từ dài + than
So sánh nhất
the + tính từ ngắn-est
the most + tính từ dài
So sánh kép
The + comparative…, the + comparative…
The more you practise, the more confident you become.
Cấu trúc tăng tiến:
comparative + and + comparative
The weather is getting hotter and hotter.
Dạng bất quy tắc: good → better → best; bad → worse → worst; much/many → more → most.
Danh động từ và động từ nguyên mẫu
Động từ thường đi với V-ing: enjoy, avoid, consider, suggest, mind, finish.
Động từ thường đi với to V: decide, hope, plan, promise, agree, refuse.
Một số cấu trúc đổi nghĩa:
- remember to V: Nhớ phải làm; remember V-ing: Nhớ đã làm.
- stop to V: Dừng để làm; stop V-ing: Ngừng hẳn việc đang làm.
- try to V: Cố gắng; try V-ing: Thử một phương pháp.
- regret to V: Tiếc khi phải thông báo; regret V-ing: Hối tiếc đã làm.
Sau giới từ dùng V-ing: She is interested in learning English.
Liên từ và mệnh đề trạng ngữ
- Because + clause / because of + noun/V-ing.
- Although/even though + clause / despite/in spite of + noun/V-ing.
- So + adjective/adverb + that + clause.
- Such + (a/an) + adjective + noun + that + clause.
- Too + adjective + to V.
- Adjective + enough + to V.
Khi biến đổi, phải giữ nguyên nghĩa và kiểm tra loại từ.
Những lỗi thường gặp
- Chia thì chỉ dựa vào từ khóa.
- Quên s/es với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
- Dùng V2 sau did.
- Chia sai “be” trong câu bị động.
- Giữ trật tự nghi vấn trong câu hỏi tường thuật.
- Dùng “that” sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ.
- Nhầm V-ing chủ động với V3 bị động khi rút gọn.
- Dùng “unless…not”.
- Nhầm because với because of, although với despite.
- Không chú ý động từ đổi nghĩa khi theo sau bởi V-ing hoặc to V.
Tham khảo ngữ pháp Tiếng Anh thi THPT để luyện đề tổng hợp.
Cách ôn ngữ pháp hiệu quả
Chia kiến thức thành nhóm thời gian, biến đổi câu, mệnh đề và loại từ. Với mỗi lỗi, ghi câu sai, quy tắc đúng và ví dụ mới.
Kết luận
Muốn nắm chắc ngữ pháp, cần hiểu chức năng trước công thức. Hãy xác định thời gian, cấu trúc mệnh đề và vai trò từ rồi mới biến đổi.
Giữ chỉ tiêu sớm
Nhận ngay học bổng lên tới 70% học phí
Câu hỏi thường gặp
Có cần học thuộc toàn bộ 12 thì không?
Cần nắm công thức, nhưng quan trọng hơn là hiểu ba mốc thời gian và bốn cách nhìn: đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn.
Khi nào dùng V-ing để rút gọn mệnh đề quan hệ?
Dùng V-ing khi danh từ đứng trước chủ động thực hiện hành động trong mệnh đề quan hệ.
Câu tường thuật có luôn phải lùi thì không?
Không. Có thể không lùi khi động từ tường thuật ở hiện tại hoặc nội dung là chân lý, sự thật vẫn đúng.
Làm sao phân biệt to V và V-ing sau động từ?
Cần học theo nhóm động từ và chú ý những động từ đổi nghĩa như remember, stop, try và regret.
Tin tức mới nhất
Nhập học liền tay
